Bạch kim. Troy ounce/Đô la Mỹ, 30 ngày
Bạch kim. Troy ounce/Đô la Mỹ, 1 năm

Bát bạch kim có đáy hình cầu / Loại 115

 

Giá được tính toán tự động hàng ngày phụ thuộc vào kê giá bạch kim trên Sàn giao dịch Kim loại Luân Đôn.

Loại Dung tích, cm3 D, mm H, mm δ0, mm δ, mm Trọng lượng, g Giá, Đô la Mỹ *
115-1 16 37 20 0,20±0,02 0,16±0,03 8,5 481,74
115-2 32 47 24 0,24±0,02 0,17±0,04 16,0 906,80
115-3 63 60 29 0,28±0,02 0,19±0,04 28,0 1 586,90
SẢN PHẨM BÁN CHẠY NHẤT 115-4 100 70 34 0,30±0,02 0,21±0,04 43,0 2 437,03
115-5 160 80 40 0,32±0,03 0,22±0,05 61,0 3 457,19
115-6 225 90 45 0,33±0,03 0,24±0,05 80,0 4 534,01
115-7 325 100 52 0,34±0,03 0,24±0,05 105,0 5 950,89
115-8 450 110 58 0,38±0,03 0,27±0,05 150,0 8 501,28
115-9 550 120 60 0,40±0,03 0,27±0,05 180,0 10 201,53
115-10 825 142 70 0,40±0,03 0,28±0,05 255,0 14 452,17
115-11 1200 156 78 0,45±0,03 0,30±0,05 335,0 18 986,18

Nếu đặt một sản phẩm có khối lượng dưới 100 g, giá sẽ tăng lên, xem bảng.

ĐẶT HÀNG